1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, thuộc da và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới - Chi tiết: Sản xuất dây buộc kiềng
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, thuộc da và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, thuộc da và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc - (trừ tẩy, nhuộm, hồ, in, thuộc da và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở)
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (Không hoạt động tại trụ sở)
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ - (Không hoạt động tại trụ sở)
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - Chi tiết: Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật. (Không hoạt động tại trụ sở)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic - Chi tiết: Sản xuất màng PE, tấm EVA ( Trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b, sử dụng poyol trộn sẵn HCFC - R141b)
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (không hoạt động tại trụ sở)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không hoạt động tại trụ sở)
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (không hoạt động tại trụ sở) Chi tiết: Sản xuất máy phục vụ cho vườn cây cao su
4631
Bán buôn gạo - (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: bán buôn hàng trang trí nội thất
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: bán buôn vật tư, thiết bị ngành điện
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - chi tiết: bán buôn sắt thép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: bán buôn hàng kim khí điện máy, vật liệu xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim, đinh dù, kim bấm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu chế phẩm diệt công trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (trừ những hóa chất có tính độc hại mạnh), chế phẩm trừ muỗi, ruồi, kiến, gián, tẩm hóa chất chống muỗi, hóa chất tẩy rửa, hóa mỹ phẩm (xà phòng), thức ăn gia súc và thủy sản, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất (trừ hóa chất độc hại mạnh và hóa chất dùng trong thú y). Bán buôn dụng cụ, vật tư dùng trong vườn cao su, băng keo đen
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - chi tiết: Bán lẻ dụng cụ, vật tư dùng trong vườn cao su, băng keo đen
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (Trừ tư vấn môi giới pháp lý)
8292
Dịch vụ đóng gói - chi tiết: Đóng gói, sang chiết hóa chất, dán tem nhãn và đóng dấu (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật và không hoạt động tại trụ sở)