0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền nhà nước trong hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) (trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòakhông khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy sản))
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - chi tiết: Lắp đặt hệ thống bồn gas và đường ống gas, hệ thống dầu và đường ống dầu; lắp đặt các loại hệ thống xây dựng khác (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4541
Bán mô tô, xe máy
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản (không hoạt động tại trụ sở)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở); Bán buôn sản phẩm làm từ ngũ cốc, bột gạo, thực phẩm chức năng, thực phẩm tăng cường vi chất dinh dưỡng, thực phẩm bổ sung.
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và không có cồn
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ bán buôn dược phẩm)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - chi tiết: Mua bán thiết bị bưu chính viễn thông: điện thoại di động, điện thoại để bàn, máy fax, tổng đài, ăngten, máy đo tầng, máy đo sóng; bán buôn các loại thiết bị và linh kiện điện tử viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất: hàng ngư cơ, kim khí điện máy, xe ô tô, xe tải, các loại xe chuyên dùng. Mua bán thiết bị ngành công nghiệp, xây dựng, lâm nghiệp. Mua bán trang thiết bị, máy móc dùng trong ngành xăng dầu, gas, dầu nhờn, khí đốt, máy móc, thiết bị y tế. Mua bán trang thiết bị cơ điện lạnh
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - chi tiết: Mua bán nguyên vật liệu dùng trong ngành xăng dầu, gas, dầu nhờn, khí đốt (trừ khí dầu mỏ hóa lỏng LPG)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng. Bán buôn các thiết bị lắp đặt xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Mua bán nguyên phụ liệu ngành may mặc, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Mua bán nguyên vật liệu trong ngành dệt, bông gòn, keo, chất dính, mực in, bao bì, sơn. Mua bán giấy, nguyên vật liệu hàng trang trí nội thất, hàng thủ công mỹ nghệ, thực phẩm công nghệ, thủy hải sản, bách hóa tổng hợp, hóa mỹ phẩm, các sản phẩm từ ong mật, các sản phẩm ngành giày. Bán buôn các loại hương liệu trong thực phẩm, mỹ phẩm, hương liệu thuốc lá. Bán buôn phân bón
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - chi tiết: Lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ - (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Đại lý ký gửi hàng hóa. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ môi giới hàng hải. Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ khai báo hải quan hàng hóa xuất nhập khẩu (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động vận tải liên quan đến đường hàng không)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết : Kinh doanh bất động sản
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; (trừ tư vấn mang tính pháp lý)
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội, ngoại thất
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)