0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - chi tiết: nuôi trồng cây giống, cây cảnh, sinh vật cảnh
0149
Chăn nuôi khác - chi tiết: Nuôi trồng, mua bán con giống. Chăn nuôi theo mô hình trang trại(không chăn nuôi tại trụ sở).
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - chi tiết: trồng rừng
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - chi tiết: sản xuất, gia công thức ăn, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) phục vụ nuôi trồng thủy sản. sản xuất thức ăn chăn nuôi.
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - chi tiết: sản xuất sản phẩm khác từ gỗ (trừ chế biến gỗ, sản xuất bột giấy, tái chế phế thải)
2021
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp - chi tiết: Sản xuất thuốc thú y. Sản xuất, gia công, sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật (không hoạt động tại trụ sở).
4100
Xây dựng nhà các loại - chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ - chi tiết: xây dựng công trình cầu đường. Xây dựng cơ sở hạ tầng khu công nghiệp - khu dân cư - đô thị.
4312
Chuẩn bị mặt bằng - chi tiết: San lắp mặt bằng.
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - chi tiết: Trang trí nội thất.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - chi tiết: Đại lý ký gởi hàng hoá. Đại lý bán hàng hưởng hoa hồng.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Mua bán nguyên liệu thức ăn chăn nuôi, thức ăn, hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh) phục vụ nuôi trồng thủy sản. mua bán thức ăn chăn nuôi. Mua bán hàng nông lâm thủy hải sản. Bán buôn các chất xử lý và cải tạo môi trường nước trong nuôi trồng thủy sản, chăn nuôi
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: bán buôn phụ gia, hương liệu phục vụ ngành thực phẩm.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - chi tiết: chi tiết: bán buôn văn phòng phẩm
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Mua bán nguyên liệu, thuốc, vaccin thú y. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh). Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật. Kinh doanh thuốc thú y thủy sản
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - chi tiết: Kinh doanh vận chuyển hàng hóa bằng ôtô.
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - chi tiết: lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi)
5224
Bốc xếp hàng hóa - chi tiết: dịch vụ bốc dỡ hàng hóa.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - chi tiết: Kinh doanh nghĩ dưỡng(trừ khám chữa bệnh), khu du lịch sinh thái, khách sạn, nhà hàng (không Kinh doanh nghĩ dưỡng, khu du lịch sinh thái, khách sạn, nhà hàng tại trụ sở).
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - chi tiết: Cho thuê nhà, kho bãi, văn phòng. Môi giới bất động sản. Kinh doanh nhà.
7912
Điều hành tua du lịch - chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa, quốc tế.
8292
Dịch vụ đóng gói - chi tiết: Dịch vụ đóng gói bao bì(trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).