0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - Chi tiết: - Khai thác đá; - Khai thác cát; - Khai thác sỏi; - Khai thác đất sét.
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc.
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan - Chi tiết: Chế tác, gia công vàng bạc; chế tác, gia công các loại bạch kim, đá quý, đá bán quý, đá nhân tạo; sản xuất vàng trang sức, vàng mỹ nghệ (trừ sản xuất vàng miếng). Chế tác, gia công vàng trang sức, mỹ nghệ (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Lắp ráp linh kiện điện tử, máy vi tính; thiết bị văn phòng, văn phòng phẩm (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa linh kiện điện tử, máy vi tính; thiết bị văn phòng (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp - chi tiết: Lắp đặt các loại thùng máy trò chơi điện tử
4101
Xây dựng nhà để ở - Chi tiết: Xây dựng dân dụng. Sửa chữa nhà và trang trí nội thất.
4102
Xây dựng nhà không để ở
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý. Môi giới (trừ môi giới bất động sản, đấu giá hàng hoá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Mua bán nông sản (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn TP. HCM).
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Mua bán lương thực, thực phẩm công nghệ (thực hiện theo quyết định 64/2009/QĐ - UBND ngày 31/7/2009 và quyết định 79/2009/QĐ - UBND ngày 17/10/2009 của UBND TPHCM về phê duyệt kinh doanh nông sản thực phẩm trên địa bàn TP. HCM).
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn, không có cồn.
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - Chi tiết: Bán buôn quần áo, vải sợi
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Mua bán văn phòng phẩm. Mua bán hàng kim khí điện máy. Bán buôn thảm, nệm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - Chi tiết: Bán buôn máy vi tính; thiết bị văn phòng.
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Mua bán linh kiện điện tử.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán máy móc nông ngư nghiệp,
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn xe ôtô
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn phụ tùng xe ô tô.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xe gắn máy, phụ tùng xe gắn máy
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn xăng dầu.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: - Bán buôn khoáng sản - Bán buôn vàng trang sức, mỹ nghệ, vàng nguyên liệu; xuất nhập khẩu vàng trang sức - mỹ nghệ, vàng nguyên liệu; Bán buôn sắt thép; bán buôn vàng bạc. (trừ vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn xi măng. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến.
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn khoáng sản Bán buôn phân bón các loại. Bán buôn đá quý. Bán buôn cao su nguyên liệu và sản phẩm cao su. Bán buôn các loại bạch kim, đá quý, đá bán quý, đá nhân tạo. (trừ vàng miếng)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay. Dịch vụ rửa xe.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn (đạt tiêu chuẩn sao và không hoạt động tại trụ sở).
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Nhà hàng.
6419
Hoạt động trung gian tiền tệ khác - chi tiết: Dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ.
6495
Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ.
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Đại lý cung ứng dịch vụ nhận và chi trả ngoại tệ cho các tổ chức tín dụng. Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán). Dịch vụ mua bán nợ
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh nhà và kho bãi. Cho thuê văn phòng.
7499
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ giám định thương mại.
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí - chi tiết: Cho thuê máy trò chơi điện tử
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8551
Giáo dục thể thao và giải trí
8552
Giáo dục văn hoá nghệ thuật
8559
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dạy nghề
9312
Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ Billard, trò chơi điện tử (thực hiện theo quy định của thông tư số 08/2000/TT - BVHTT ngày 28 tháng 4 năm 2000 hướng dẫn quản lý trò chơi điện tử của Bộ Văn Hóa Thông Tin; không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng).
9510
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình - chi tiết: Sửa chữa tivi, laptop, các loại thùng máy trò chơi điện tử
9532
Sửa chữa, bảo dưỡng mô tô, xe máy - Chi tiết: Bảo trì xe gắn máy (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
9621
Dịch vụ làm tóc - (trừ các hoạt động gây chảy máu)
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác - (trừ các hoạt động gây chảy máu)