1061
Xay xát và sản xuất bột thô - (không hoạt động tại trụ sở)
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1077
Sản xuất cà phê - Chi tiết: Rang và lọc chất cà phê; Sản xuất các sản phẩm cà phê như: Cà phê hoà tan, cà phê pha phin, chiết xuất cà phê và cà phê cô đặc
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác - (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) - (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) - (không tẩy, nhuộm, hồ, in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may, đan tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
1520
Sản xuất giày dép - Chi tiết: Sản xuất giày da, giày thể thao xuất khẩu (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy xây dựng – công nghiệp
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật).