0146
Chăn nuôi gia cầm - Chi tiết:Chăn nuôi gia cầm.
0149
Chăn nuôi khác - Chi tiết:Chăn nuôi gia súc và thủy sản. Nuôi giữ gà ông, bà giống trứng.
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật chăn nuôi.
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết:Chế biến các sản phẩm từ vật nuôi và từ nông, lâm, hải sản.
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết:Sửa chữa cơ khí: sửa chữa máy móc, thiết bị phục vụ chăn nuôi gia cầm (trừ tái chế phế thải, xi mạ điện, gia công cơ khí tại trụ sở).
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện - (Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền Nhà nước, không hoạt động thương mại theo NĐ 94/2017/NĐ - CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở và trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản)
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa). Không hoạt động tại địa chỉ trụ sở
4632
Bán buôn thực phẩm - (không hoạt động tại địa chỉ trụ sở) Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn trứng và sản phẩm từ trứng; Bán buôn dầu, mỡ động thực vật; Bán buôn hạt tiêu, gia vị khác; Bán buôn thức ăn cho động vật chính.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Nhập khẩu thuốc thú y
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - Chi tiết:Knh doanh vật tư, thiết bị, máy móc phục vụ cho phát triển ngành nông nghiệp.
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Nhập khẩu máy móc thiết bị phục vụ cho chế biến thực phẩm.
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Nhập khẩu nguyên liệu chế biến thức ăn, vật tư, nguyên liệu, máy móc, thiết bị phục vụ cho chăn nuôi và ngành nông nghiệp. Nhập khẩu nguyên liệu chế biến thực phẩm, vật tư, nguyên liệu phục vụ cho chế biến thực phẩm.
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngăn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi cửa hàng ăn nhanh)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. Kinh doanh mặt bằng, kho, bãi.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác