0710
Khai thác quặng sắt - (không hoạt động tại trụ sở)
0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium - (không hoạt động tại trụ sở)
0722
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt - (không hoạt động tại trụ sở)
0730
Khai thác quặng kim loại quí hiếm - (không hoạt động tại trụ sở)
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (không hoạt động tại trụ sở)
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón - (không hoạt động tại trụ sở)
0892
Khai thác và thu gom than bùn - (không hoạt động tại trụ sở)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (trừ sản xuất gốm sứ, thủy tinh, chế biến gỗ, luyện cán cao su, gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Mua bán xe ô tô.
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Đại lý ký gởi xe ô tô.
4541
Bán mô tô, xe máy - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: xe máy.
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: phụ tùng xe máy.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý ký gửi (Trừ môi giới bất động sản)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: lương thực thực phẩm (không hoạt động tại trụ sở)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: bách hóa, kim khí điện máy, điện lạnh, vật dụng văn phòng, máy công cụ các loại, hàng may mặc, hàng da, tiểu thủ công mỹ nghệ, vật dụng gia đình, hàng trang trí nội thất
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu sản xuất: máy móc, thiết bị phụ tùng nông, ngư cơ, máy phát điện và công cụ phục vụ sản xuất các loại, hạt nhựa, thiết bị và nguyên phụ liệu ngành dệt, may.
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Mua bán vàng trang sức mỹ nghệ (trừ mua bán vàng miếng)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Mua bán cung ứng xuất khẩu tư liệu tiêu dùng: vật liệu xây dựng.
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe taxi.
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ - Chi tiết: Bãi đỗ, trông giữ phương tiện đường bộ (Trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn (không hoạt động tại trụ sở).
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật).
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh phát triển nhà: xây dựng, sửa chữa nhà để bán hoặc cho thuê.
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bất động sản: sàn giao dịch bất động sản; môi giới bất động sản; định giá bất động sản; tư vấn bất động sản; quảng cáo và quản lý bất động sản.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình. Thiết kế nội ngoại thất công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ. Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Thiết kế hệ thống điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp. Tư vấn đấu thầu. Quàn lý dự án đầu tư xây dựng công trình. Quản lý chất lượng công trình xây dựng.
7310
Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo thương mại.
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê phương tiện vận tải đường bộ.