3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - chi tiết: Sản xuất phụ tùng chi tiết đầu máy toa xe lửa, phụ tùng liên kết đường sắt; Sản xuất vật tư thiết bị phụ tùng đầu máy toa xe, ray, tà vẹt, phụ tùng liên kết đường sắt, trang thiết bị nội thất cho toa xe, sản phẩm bê tông đúc sẵn (không sản xuất tại trụ sở).
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị - chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng phụ tùng chi tiết đầu máy toa xe lửa, phụ tùng liên kết đường sắt (không hoạt động tại trụ sở).
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - chi tiết: Mua bán nông - lâm - thổ sản (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh)
4632
Bán buôn thực phẩm - chi tiết: Mua bán thực phẩm (Thực hiện theo Quyết định số 64/2009/QÐ - UBND ngày 31/07/2009 và Quyết định số 79/2009/QÐ - UBND ngày 17/10/2009 của Ủy Ban Nhân Dân Tp. Hồ Chí Minh quy hoạch về ngành nghề kinh doanh nông sản, thực phẩm trên địa bàn Tp. Hồ Chí Minh)
4633
Bán buôn đồ uống - chi tiết: Mua bán rượu - bia (không kinh doanh dịch vụ ăn uống)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - chi tiết: mua bán sản phẩm may mặc
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - chi tiết: Mua bán thiết bị thông tin viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - chi tiết: Mua bán máy móc thiết bị và phụ tùng thay thế ngành đường sắt. Mua bán thiết bị điện, điện lạnh, điện tử
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Mua bán nguyên nhiên vật liệu phi nông nghiệp (than mỡ, dầu nhờn), phế liệu (không hoạt động tại trụ sở), đồ gia dụng. Mua bán vật tư thiết bị phụ tùng đầu máy toa xe, ray, tà vẹt, phụ tùng liên kết đường sắt, trang thiết bị nội thất cho toa xe, sản phẩm bê tông đúc sẵn. Mua bán hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng thủ công mỹ nghệ. Mua bán cao su và các sản phẩm từ cao su, công nghệ phẩm, vật tư nông nghiệp
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt - chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng đường sắt.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng bằng ô tô
5224
Bốc xếp hàng hóa - chi tiết: Dịch vụ bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - chi tiết: Đại lý bán vé tàu hỏa, vé máy bay. Dịch vụ khai thuê hải quan
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - chi tiết: Kinh doanh nhà hàng ăn uống (không hoạt động tại trụ sở).
6622
Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm - chi tiết: Đại lý bảo hiểm.
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà, xưởng, văn phòng. Kinh doanh bất động sản.
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7912
Điều hành tua du lịch - chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa và quốc tế.