DỮ LIỆU ĐÃ XÁC MINH NGUỒN: MASOTHUE

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG BÁCH

TRUONG BACH TRADING COMPANY LIMITED

MÃ SỐ THUẾ 0202343345
Cập nhật
📍 Địa chỉ
Số nhà 103 lô 5 Khu đô thị mới Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam Xem bản đồ
📋 Trạng thái Đang hoạt động
📅 Ngày hoạt động 25/03/2026
👤 Người đại diện ĐỖ THỊ NỤ
📞 Điện thoại 0389915519
⚖️ Loại hình pháp lý Công ty trách nhiệm hữu hạn 2 thành viên trở lên ngoài NN
🏛️ Quản lý bởi Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
🏭 Ngành nghề chính Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
📌 Tỉnh/TP TP Hải Phòng
Thông tin xuất hóa đơn
Tên công ty CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TRƯỜNG BÁCH
Mã số thuế 0202343345
Địa chỉ Số nhà 103 lô 5 Khu đô thị mới Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam
Công cụ tính nhanh VAT
Tiền hàng: 0
Thuế VAT: 0
Tổng cộng:
0
Cập nhật mã số thuế 0202343345 lần cuối vào 06:13:41 07-05-2026. Cập nhật ngay?

Tra cứu mã số thuế khác

Dịch vụ doanh nghiệp

🌐
Thiết kế Website
thietkeweb.dev
📝
Ký file PDF Online
pdfsign.vn
🔐
Đại lý Chữ ký số
dailychukyso.com.vn
📡
Chữ ký số Viettel
tokenviettel.com
Chữ ký số FastCA
chukysofastca.com
Chữ ký số EasyCA
chukysoeasyca.vn
🛡️
Chữ ký số ICA
chukysoica.vn
🔑
Chữ ký số OneCA
oneca.net
🧾
Hóa đơn điện tử Viettel
viettel-invoice.vn

Lĩnh vực chính

Bán buôn 11
Nhóm 42 10
Nhóm 43 8
Bán lẻ 8
Nhóm 52 8

Ngành nghề kinh doanh (70)

2592 Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2811 Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
3011 Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
4101 Xây dựng nhà để ở
4102 Xây dựng nhà không để ở
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4221 Xây dựng công trình điện
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4292 Xây dựng công trình khai khoáng
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khácChi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằngChi tiết: San lấp mặt bằng
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác(Trừ xi mạ; gia công cơ khí)
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4340 Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khácChi tiết: Đổ bê tông, đóng cọc, thử độ ẩm, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, uốn thép, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo; Nạo vét sông, biển, kênh mương, luồng tàu.
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá(trừ đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, đấu giá hàng hóa)
4641 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình(Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4651 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khácChi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành công nghiệp, dầu khí, hàng hải; Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ tàu thủy và phương tiện nổi; Bán buôn máy móc, thiết bị xếp dỡ, nâng hạ phục vụ vận tải hàng hóa (xe cẩu, xe nâng, container, cáp nâng hàng)
4671 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quanChi tiết: Bán buôn nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô. Bán buôn xăng dầu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn và các sản phẩm liên quan, khí đốt và các sản phẩm liên quan
4672 Bán buôn kim loại và quặng kim loạiChi tiết: Bán buôn quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng); Bán buôn sắt, thép
4673 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựngChi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu
4679 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu(Trừ hóa chất Nhà nước cấm kinh doanh, các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)
4690 Bán buôn tổng hợp(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanhChi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu nhờn, mỡ bôi trơn và các sản phẩm liên quan
4740 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh(Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh)
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
4790 Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ
4921 Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922 Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929 Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác(chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định Pháp luật)
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932 Vận tải hành khách đường bộ khác
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011 Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012 Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021 Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5221 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224 Bốc xếp hàng hóa(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải(không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
5231 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232 Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5310 Bưu chính(trừ chuyển khoản, tiết kiệm và chuyển tiền bưu điện; trừ hoạt động Nhà nước cấm)
5320 Chuyển phát(không bao gồm chuyển tiền, ngoại tệ)
5330 Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
7821 Cung ứng lao động tạm thời(không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
8299 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâuChi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa
9522 Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình

Doanh nghiệp cùng ngành nghề

Doanh nghiệp lân cận