0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
3012
Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
4311
Phá dỡ - (trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (trừ hoạt động nổ mìn)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, không bao gồm đấu giá tài sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (không bao gồm vàng miếng)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, không bao gồm động vật, thực vật, hoá chất nhà nước cấm kinh doanh; trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
4690
Bán buôn tổng hợp - (không bao gồm mặt hàng nhà nước cấm)
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (không bao gồm vận tải hàng không và dịch vụ vận tải hàng không)
5231
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
5232
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hành khách
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5530
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (trừ quầy bar, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (trừ quầy bar, vũ trường)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
5640
Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ ăn uống
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản - (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - (trừ hoạt động đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng bất động sản)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động Nhà nước cấm)