1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
1811
In ấn - (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - (không bao gồm sản xuất mặt hàng Nhà nước cấm)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội, không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (trừ các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ - (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (trừ dịch vụ pháp lý, dịch vụ lấy lại tài sản, hoạt động đấu giá độc lập, hoạt động Nhà nước cấm)