0321
Nuôi trồng thuỷ sản biển - Chi tiết : Nuôi cá nước mặn; Nuôi tôm, cua, ghẹ;
0322
Nuôi trồng thuỷ sản nội địa - Chi tiết : Nuôi cá nước ngọt, nước lợ;Nuôi thủy sản khác; Sản xuất giống thủy sản nội địa
0893
Khai thác muối
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản - Chi tiết : - Chế biến và bảo quản cá, tôm, của và loài thân mềm; làm lạnh, sấy khô, hun khói, ướp muối, ngâm trong nước muối, đóng gói... - Sản xuất các sản phẩm cá, tôm cua và các loài động vật thân mềm; cá nấu chín, cá khúc, cá rán, trứng cá muối, phụ phẩm trứng cá muối... - Sản xuất các thức ăn cho người hoặc súc vật từ cá; - Sản xuất các thức ăn từ cá và các động vật sống dưới nước khác không dùng cho người. - Hoạt động của các tàu tham gia việc chế biến, bảo quản cá; - Chế biến rong biển.Gia công, chế biến các mặt bằng thuỷ sản xuất khẩu và tiêu thụ nội địa; - Sản xuất nước mắm; Sản xuất đồ hộp thủy sản; (Địa điểm tổ chức chế biến phải phù hợp với quy hoạch của ngành, của địa phương và được cấp có thẩm quyền cho phép hoạt động. Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động khi đủ điều kiện theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường và Luật Thủy sản)
1030
Chế biến và bảo quản rau quả - Chi tiết : Chế biến các mặt hàng nông sản; Sản xuất đồ hộp nông sản; (Phải thực hiện đúng quy định của Luật Bảo vệ môi trường)
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất, chế biến muối và các sản phẩm từ muối (bột canh, bột nêm, các loại gia vị)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết :Bán buôn các mặt hàng nông sản; Bán buôn thức ăn gia súc, thức ăn cho thủy sản;
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn muối, bột canh, bột nêm, các loại gia vị; Bán buôn thuỷ sản, Bán buôn nước mắm; Bán buôn đồ hộp nông sản, đồ hộp thủy sản;
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán buôn cửa cuốn, khung nhôm, cửa nhôm kính, cửa nhựa lõi thép, cửa kính, lan can cầu thang kính, lan can cầu thang inox, cửa nhôm cuốn, cửa gỗ; Bán buôn ống, ống nối, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ những mặt hàng Nhà nước cấm).
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ muối, bột canh, bột nêm, các loại gia vị; Bán lẻ thuỷ sản
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Dịch vụ khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ nhà trọ , phòng trọ và các cơ sở dịch vụ lưu trú ngắn ngày tương tự.
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá