0146
Chăn nuôi gia cầm
1520
Sản xuất giày dép
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
1811
In ấn - (không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
2219
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2310
Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (Không bao gồm vàng miếng)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3230
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi - (không bao gồm đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội)
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (Trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động đấu giá tài sản) (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5310
Bưu chính - (Không bao gồm dịch vụ bưu chính quốc tế; Không bao gồm chuyển khoản, tiết kiệm và chuyển tiền bưu điện)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm quầy bar)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Không bao gồm quầy bar)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm quầy bar)
7710
Cho thuê xe có động cơ
7810
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm - (không bao gồm tư vấn, giới thiệu, môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Kinh doanh lữ hành
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chi tiết: Tổ chức các sự kiện
9311
Hoạt động của các cơ sở thể thao