1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
3011
Đóng tàu và cấu kiện nổi
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu
4101
Xây dựng nhà để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật khu đô thị
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Hoạt động nạo vét luồng, lạch
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn tàu thuyền, kết cấu nổi; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng cho phương tiện thủy nội địa, máy thủy và trang thiết bị hàng hải.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ tàu thuyền, kết cấu nổi; Bán lẻ máy móc, thiết bị, phụ tùng cho phương tiện thủy nội địa, máy thủy và trang thiết bị hàng hải.
4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - (trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (không bao gồm kinh doanh vận chuyển hàng không, cảng hàng không và kinh doanh hàng không chung) Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics; Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (trừ quầy bar)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng cho khu công nghiệp
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ quầy bar)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Cho thuê nhà xưởng, kho bãi
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị phục vụ bốc xếp hàng hóa không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển chưa được phân vào đâu
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa