1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - (trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: san lấp mặt bằng (trừ hoạt động nổ mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội và các hàng hoá Nhà nước cấm)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Bán buôn thiết bị thủy lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn Máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh; Bán buôn Máy và thiết bị lọc nước; Bán buôn Máy móc, thiết bị đã qua sử dụng; Bán buôn máy giặt và thiết bị ngành giặt là cũ và mới
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường và các mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán buôn hoá chất giặt tẩy rửa dùng trong vệ sinh công nghiệp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (không bao gồm quầy bar)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (không bao gồm quầy bar)
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác - (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - (không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm)
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (không bao gồm các hoạt động Nhà nước cấm)
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)