1811
In ấn - (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (trừ rập khuôn tem); (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
1820
Sao chép bản ghi các loại - (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc;
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (trừ thiết bị thu phát sóng);
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4690
Bán buôn tổng hợp - (Loại trừ mặt hàng Nhà nước cấm)
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan - (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp - (Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm)
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa;
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc