0141
Chăn nuôi trâu, bò
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
4210
Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ
4220
Xây dựng công trình công ích - Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi
4290
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác - Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, cơ sở hạ tầng kỹ thuật
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: San lấp mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng - Chi tiết: Trang trí nội thất
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Nạo vét sông ngòi, ao hồ, đường biển, luồng lạch, cảng biển; Thi công chống thấm bảo dưỡng công trình; Thi công nền móng bằng phương pháp đóng cọc, ép cọc, cọc khoan nhồi
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn giấy, bìa
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (bao gồm máy quay phim, máy chụp hình và các phụ kiện)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí; cốp pha, dàn giáo, cửa nhựa lõi thép, ống inox, cửa cuốn, cửa kính thuỷ lực, cửa nhựa, cửa gỗ, vách trần thạch cao, phụ gia bê tông, phụ gia chống thấm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; tàu, thuyền, xà lan, container; phân bón, cao su, nhựa, hạt nhựa, bột nhựa và các sản phẩm nhựa gia dụng và công nghiệp; hoá chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy - Chi tiết: Dịch vụ trục vớt, cứu hộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hoá, khai thuê hải quan, nâng cẩu hàng hoá, kiểm đếm hàng hoá
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6492
Hoạt động cấp tín dụng khác - Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô