0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh - (Không hoạt động tại trụ sở)
0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - (Không hoạt động tại trụ sở)
0710
Khai thác quặng sắt - (Không hoạt động tại trụ sở)
0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium - (Không hoạt động tại trụ sở)
0729
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt - (Không hoạt động tại trụ sở)
0730
Khai thác quặng kim loại quí hiếm - (Không hoạt động tại trụ sở)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
2619
Sản xuất linh kiện điện tử khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại - (Không hoạt động tại trụ sở)
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng - (Không hoạt động tại trụ sở)
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng - (Không hoạt động tại trụ sở)
2790
Sản xuất thiết bị điện khác - (Không hoạt động tại trụ sở)
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3511
Sản xuất điện - (Không hoạt động tại trụ sở)
3512
Truyền tải và phân phối điện - (Không hoạt động tại trụ sở)
3513
Truyền tải và phân phối điện - Chi tiết: Hoạt động phân phối điện (Trừ truyền tải và phân phối hệ thống điện quốc gia và hoạt động điều độ điện) (Điều 31,32, 33 của Nghị định số 137/2013/NĐ - CP ngày 21/10/2013 được sửa đổi bởi Điều 6 và Điều 7 của Nghị định 08/2018/NĐ - CP ngày 15/01/2018 quy định về Hoạt động phân phối điện, bán buôn, bán lẻ điện)
3830
Tái chế phế liệu - (Không hoạt động tại trụ sở)
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ - (Loại trừ hoạt động nổ mìn)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4340
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4631
Bán buôn gạo - (Loại trừ đấu giá)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Loại trừ đấu giá)
4633
Bán buôn đồ uống - (Loại trừ đấu giá)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - (Loại trừ đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Loại trừ đấu giá)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (không bao gồm kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị) (Loại trừ đấu giá)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Loại trừ đấu giá)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - (Loại trừ đấu giá)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Trừ bán buôn vàng miếng) (Loại trừ đấu giá)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn đồ ngũ kim; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Loại trừ đấu giá)
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chi tiết : - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Không bao gồm kinh doanh bất động sản)
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5520
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ quán bar, vũ trường)
7310
Quảng cáo - (Loại trừ quảng cáo thuốc lá)
7710
Cho thuê xe có động cơ
8240
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) - (Loại trừ đấu giá)
9510
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông