3513
Truyền tải và phân phối điện - Loại trừ: - Truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia (Nghị định số 94/2017/NĐ - CP ngày 10 tháng 8 năm 2017 của Chính phủ) - Lưới điện truyền tải quan trọng từ cấp điện áp 220 kV trở lên theo danh mục do Thủ tướng Chính phủ quyết định (Điểm b Khoản 2 Điều 5 Luật Điện lực số 61/2024/QH15 ngày 30 tháng 11 năm 2024)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: - Bán buôn ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) - Bán buôn ô tô (trừ ô tô con loại 9 chỗ ngồi trở xuống) và xe có động cơ khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết : - Mua, bán nhà ở và quyền sử dụng đất ở; - Mua, bán nhà và quyền sử dụng đất không để ở; - Cho thuê và vận hành nhà ở và đất ở; - Cho thuê và vận hành nhà và đất không để ở; - Đầu tư xây dựng nhà ở, công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua (Điểm a Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản số: 29/2023/QH15); - Mua, thuê mua nhà ở, công trình xây dựng, phần diện tích sàn xây dựng trong công trình xây dựng để bán, cho thuê, cho thuê mua (Điểm c Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản số: 29/2023/QH15); - Thuê nhà ở, công trình xây dựng, phần diện tích sàn xây dựng trong công trình xây dựng để cho thuê lại (Điểm đ Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản số: 29/2023/QH15); - Thuê quyền sử dụng đất đã có hạ tầng kỹ thuật trong dự án bất động sản để cho thuê lại (Điểm e Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản số: 29/2023/QH15); - Nhận chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần dự án bất động sản để tiếp tục đầu tư xây dựng, kinh doanh (Điểm g Khoản 1 Điều 10 Luật Kinh doanh bất động sản số: 29/2023/QH15).
6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng - Chi tiết: - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà ở và quyền sử dụng đất ở; - Hoạt động tư vấn và quản lý nhà và quyền sử dụng đất không để ở.
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623
Dịch vụ spa và xông hơi