0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - (không hoạt động tại trụ sở)
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu - Chi tiết: - Sản xuất thuốc (Điều 5 nghị định 102/2016/NĐ - CP quy định điều kiện kinh doanh thuốc) - Chế biến dược liệu (Điều 18 nghị định 102/2016/NĐ - CP quy định điều kiện kinh doanh thuốc)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4631
Bán buôn gạo - (Loại trừ đấu giá)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Loại trừ đấu giá)
4633
Bán buôn đồ uống - (Loại trừ đấu giá)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - (Loại trừ đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng - Bán buôn giá sách, kệ và đồ nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao (Loại trừ đấu giá)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) (Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) (Loại trừ đấu giá)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ loại Nhà Nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Loại trừ đấu giá)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ hàng hóa Nhà nước cấm) (Loại trừ đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông - (Loại trừ đấu giá)
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ bán lẻ vũ khí, vật liệu nổ) (Loại trừ đấu giá)
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) (Loại trừ đấu giá)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) (Loại trừ đấu giá)
4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ đấu giá)
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - (Loại trừ đấu giá)
5330
Hoạt động dịch vụ trung gian cho hoạt động bưu chính và chuyển phát
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không gồm hoạt động của quán bar, karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Trừ quán bar, vũ trường)
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
8240
Hoạt động dịch vụ trung gian cho các hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh chưa được phân vào đâu (trừ trung gian tài chính) - (Loại trừ đấu giá)
8292
Dịch vụ đóng gói - (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Loại trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập; Mua bán và môi giới tài sản tiền điện tử mà không kèm theo trách nhiệm pháp lý (không phải do cơ quan tiền tệ phát hành)
9610
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
9621
Dịch vụ làm tóc
9622
Dịch vụ chăm sóc sắc đẹp và các hoạt động làm đẹp khác
9623
Dịch vụ spa và xông hơi