1811
In ấn - (Trừ in tem)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (Trừ in tem)
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm - (Trừ Kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
5829
Xuất bản phần mềm khác - (Trừ kinh doanh trò chơi điện tử )
6110
Hoạt động viễn thông có dây
6120
Hoạt động viễn thông không dây
6190
Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: - Đại lý internet - Kinh doanh dịch vụ viễn thông; - Đại lý dịch vụ viễn thông - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động - Kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng - Kinh doanh dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; thiết lập mạng xã hội (Trừ loại Nhà nước cấm)
6219
Lập trình máy tính khác
6220
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
6290
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
6310
Cơ sở hạ tầng công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu, lưu trữ và các hoạt động liên quan
6390
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác - (Trừ hoạt động cắt xén thông tin, báo chí)
6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật)
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - (Loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, chứng khoán, kiểm toán)
7212
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
7310
Quảng cáo - (Trừ quảng cáo thuốc lá)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng