1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công, chế biến hàng thực phẩm để xuất khẩu.
1399
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công hàng may mặc, xuất khẩu hàng dệt may.
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công, lắp ráp hàng cơ khí, thiết bị xuất khẩu.
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Gia công, chế tạo hàng tiêu dùng, quà tặng, đồ lưu niệm xuất khẩu.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa, gạo, đường mía và đường củ cải) và động vật sống (trừ kinh doanh các loại thực vật, động vật hoang dã, gồm cả vật sống và các bộ phận của chúng đã được chế biến, thuộc Danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên quy định và các loại thực vật, động vật quý hiếm thuộc danh mục cấm khai thác, sử dụng)
4631
Bán buôn gạo - Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu nông sản.
4632
Bán buôn thực phẩm - ( Trừ hoạt động đấu giá )
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép - ( Trừ hoạt động đấu giá )
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - ( Trừ hoạt động đấu giá )
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu.
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu (trừ kim loại quý).
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu.
4690
Bán buôn tổng hợp - (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ các loại nhà nước cấm, trừ đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết:Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu.
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết:Hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu.
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa - (Trừ than đá, phế liệu)
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển; Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (chỉ hoạt động khi đáp ứng về điều kiện đăng ký và hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan); Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển và hàng không; Môi giới thuê tàu biển và máy bay; Bao gói hàng hóa (trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật); Dịch vụ đại lý tàu biển; Dịch vụ đại lý vận tải đường biển.
5231
Hoạt động dịch vụ trung gian cho vận tải hàng hóa
7020
Hoạt động tư vấn quản lý - Chi tiết: Tư vấn đầu tư, tư vấn kinh doanh, tư vấn xuất nhập khẩu.
8292
Dịch vụ đóng gói
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh