4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (Trừ loại nhà nước cấm, Không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm, Trừ hoạt động đấu giá)
4631
Bán buôn gạo - (Trừ hoạt động đấu giá)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Trừ hoạt động đấu giá)
4633
Bán buôn đồ uống - (Trừ hoạt động đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Trừ dược phẩm, Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế, trừ kinh doanh trò chơi điện tử, Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ hoạt động đấu giá)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, (Trừ hoạt động đấu giá)
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ hoạt động đấu giá)
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ hoạt động đấu giá)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ hoạt động đấu giá)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - (Loại trừ kinh doanh trang thiết bị y tế, Trừ hoạt động đấu giá) Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ - (Trừ hoạt động đấu giá)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (Không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán Bar, vũ trường)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - (Trừ hoạt động đấu giá)