0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm - Chi tiết: Chăn nuôi gà, vịt, ngan, ngỗng, gia cầm khác;
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3830
Tái chế phế liệu
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Trừ hoạt động Dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng)
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý, Môi giới mua bán hàng hóa (không bao gồm hoạt động đấu giá);
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không bao gồm hoạt động đấu giá)
4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (không bao gồm vàng miếng, nguyên liệu vàng miếng và hoạt động đấu giá)
4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, véc ni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ông, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; (không bao gồm hoạt động đấu giá)
4690
Bán buôn tổng hợp - (không bao gồm hoạt động đấu giá)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác