0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0119
Trồng cây hàng năm khác
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu
0129
Trồng cây lâu năm khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la
0144
Chăn nuôi dê, cừu
0145
Chăn nuôi lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Loại trừ các hoạt động nhà nước cấm
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: - Đại lý bán hàng hoá Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4631
Bán buôn gạo - Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4632
Bán buôn thực phẩm - Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4690
Bán buôn tổng hợp - Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: - Vận tải hàng hoá bằng xe ô tô - Vận tải hàng hoá bằng xe có động cơ loại khác
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Xuất, nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh