0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi - Chi tiết : Giải quyết về nhu cầu vệ sinh, làm đẹp cho thú cưng, kiểm soát hoạt động của thú cưng
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: sản xuất các sản phẩm cà phê như cà phê bột, cà phê hòa tan (trừ sản xuất, chế biến thực phẩm tươi sống tại trụ sở)
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản - Chi tiết: - Sản xuất đồ ăn sẵn cho vật nuôi kiểng, bao gồm chó, mèo, chim, cá, v.v...
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn cà phê bột, cà phê hòa tan Bán buôn thực phẩm khác: thức ăn, thực phẩm chức năng dành cho thú cưng (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4633
Bán buôn đồ uống - (trừ hoạt động đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn phụ kiện dành cho thú cưng (Trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ vật phẩm vệ sinh cho thú cưng
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ thức ăn cho thú cưng
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet - Chi tiết: bán lẻ phụ kiện cho thú cưng (trừ hoạt động đấu giá tài sản)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - Chi tiết: Quán cà phê, giải khát. (Không gồm hoạt động kinh doanh quán bar, karaoke, vũ trường tại Hà Nội)
7500
Hoạt động thú y
9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết : Chăm sóc, huấn luyện thú cưng