1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất sổ sách, sổ kế toán, bìa rời, và các đồ dùng văn phòng phẩm - Sản xuất khay đựng trứng và các sản phẩm đóng gói khác được đúc sẵn; - Sản xuất, mua bán các loại đồ giải trí bằng giấy (bộ tú lơ khơ, bộ bài chắn, bộ bài tổ tôm, bộ bài tam cúc);
1811
In ấn - (Trừ loại nhà nước cấm)
1812
Dịch vụ liên quan đến in - (Trừ rập khuôn tem, trừ hoạt động Nhà nước cấm) Chi tiết: - In ấn ấn phẩm, tài liệu (theo quy định hiện hành của nhà nước); - In ấn bao bì, Tem nhãn bằng giấy các loại
1820
Sao chép bản ghi các loại
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - (Trừ hoạt động đấu giá)
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
7310
Quảng cáo - (Trừ loại nhà nước cấm)
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7912
Điều hành tua du lịch - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ lữ hành
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; loại trừ hoạt động đấu giá
9000
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí - (Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập)