0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - (Trừ những hóa chất nhà nước cấm)
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh - (Trừ những hóa chất nhà nước cấm)
2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít - (Trừ những hóa chất nhà nước cấm)
2029
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu - (trừ loại nhà nước cấm)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại màu và kim loại quý - (Trừ hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu - (Trừ hoạt động sản xuất, kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Loại trừ: Sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ đấu giá)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (trừ loại nhà nước cấm)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống - ( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường)
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (trừ dược phẩm)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - (Loại trừ vàng)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn màng lọc không khí, Bán buôn can, thùng đựng hóa chất; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép. Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ loại nhà nước cấm)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - (Trừ kinh doanh vàng, súng đạn, tem và tiền kim khí)
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động...; - Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đốt, gỗ nhiên liệu), giao trực tiếp tới tận nhà người sử dụng; - Bán lẻ của các đại lý hưởng hoa hồng (ngoài cửa hàng).
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940
Vận tải đường ống
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5820
Xuất bản phần mềm
6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
7120
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Loại trừ Dịch vụ đòi nợ