2410
Sản xuất sắt, thép, gang - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại - (Không hoạt động tại trụ sở chính)
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại - Chi tiết: - Mạ, đánh bóng kim loại... - Xử lý kim loại bằng phương pháp nhiệt; - Phun cát, trộn, làm sạch kim loại; - Nhuộm màu, chạm, in kim loại; - Phủ á kim như: Tráng men, sơn mài... - Mài, đánh bóng kim loại; - Khoan, tiện, nghiền, mài, bào, đục, cưa, đánh bóng, hàn, nối...các phần của khung kim loại; - Cắt hoặc viết lên kim loại bằng các phương tiện tia lazer. (Không hoạt động tại trụ sở chính)
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... - Sản xuất túi đựng nữ trang; - Sản xuất thùng, can, thùng hình ống, xô, hộp; - Sản xuất hộp kim loại đựng thức ăn, hộp và ống tuýp có thể gập lại được; - Sản xuất các sản phẩm máy móc có đinh vít; - Sản xuất các động cơ (trừ động cơ đồng hồ) như: Xoắn ốc, động cơ thanh xoắn, các tấm lá trong động cơ; - Sản xuất dây cáp kim loại, dải xếp nếp và các chi tiết tương tự; - Sản xuất dây cáp kim loại cách điện hoặc không cách điện; - Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: Dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải... - Sản xuất đinh hoặc ghim; - Sản xuất đinh tán, vòng đệm và các sản phẩm không ren tương tự; - Sản xuất các sản phẩm đinh vít; - Sản xuất bulông, đai ốc và các sản phẩm có ren tương tự; - Sản xuất lò xo (trừ lò xo đồng hồ) như: Lò xo lá, lò xo xoắn ốc, lò xo xoắn trôn ốc, lá cho lò xo; - Sản xuất xích, trừ xích dẫn năng lượng; - Sản xuất các chi tiết kim loại khác như: chân vịt tàu và cánh, mỏ neo, chuông, đường ray tàu hỏa, dụng cụ gài, uốn; - Sản xuất nam châm vĩnh cửu, kim loại; - Sản xuất bình của máy hút bụi kim loại; - Dụng cụ cuộn tóc kim loại, ô cầm tay kim loại, lược (Loại trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
2829
Sản xuất máy chuyên dụng khác - (Không sản xuất tại trụ sở chính)
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: - Hiệu chuẩn, hiệu chỉnh, bảo dưỡng, sửa chữa, thay thế máy móc, thiết bị, phụ tùng công nghiệp và thiết bị kiểm định, đo lường, thiết bị bảo vệ, giám sát, thiết bị khoa học kỹ thuật, thiết bị giáo dục, thiết bị kiểm soát môi trường;
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - (Loại trừ kinh doanh dược) (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp - (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết : - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) - Bán buôn máy móc - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại - Chi tiết: - Bán buôn sắt, thép (Loại trừ hoạt động kinh doanh vàng) (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4690
Bán buôn tổng hợp - (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá)
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh