1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4311
Phá dỡ - (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4312
Chuẩn bị mặt bằng - (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng)
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - (Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4631
Bán buôn gạo
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: - Bán buôn thuốc, dược phẩm (Điều 6 Nghị định 102/2016/NĐ - CP); Mua bán trang thiết bị y tế (Điều 40, 41,42 Nghị định 98/2021/NĐ - CP)
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Chi tiết: Bán buôn máy móc y tế; Mua bán trang thiết bị y tế (Điều 40, 41,42 Nghị định 98/2021/NĐ - CP)
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4690
Bán buôn tổng hợp
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Mua bán trang thiết bị y tế (Điều 40, 41,42 Nghị định 98/2021/NĐ - CP), bán lẻ thuốc (Điều 7 Nghị định 102/2016/NĐ - CP)
4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - (loại trừ hoạt động đấu giá)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường)
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu - (Loại trừ hoạt động của các sàn nhảy, hoạt động của các phòng hát karaoke)