2910
Sản xuất xe có động cơ
3091
Sản xuất mô tô, xe máy
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
4101
Xây dựng nhà để ở
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - ( Trừ hoạt động đấu giá)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác - ( Trừ hoạt động đấu giá)
4541
Bán mô tô, xe máy - (Trừ hoạt động đấu giá mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng)
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy - (Trừ hoạt động đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy)
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - (loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh)
4632
Bán buôn thực phẩm - (Trừ động vật hoang dã)
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Kinh doanh xăng dầu
4690
Bán buôn tổng hợp - (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào)
4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - (Trừ loại Nhà nước cấm)
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh - (Không bao gồm bia, rượu)
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu - ( Trừ hoạt động đấu giá tài sản)
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5021
Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa
5224
Bốc xếp hàng hóa - (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chi tiết: - Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; - Logistics - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; (Trừ vận tải hàng hóa hàng không)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) - (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)
5629
Dịch vụ ăn uống khác - (Loại trừ cung cấp suất ăn hàng không)
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống - (trừ kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
6312
Cổng thông tin - Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử. mạng xã hội (Không bao gồm hoạt động báo chí)
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu - (Loại trừ hoạt động báo chí)
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - (trừ thiết kế công trình xây dựng)
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội thảo, hội nghị
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh (loại trừ hoạt động đấu giá, Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký)