0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh
0220
Khai thác gỗ - Chi tiết: - Hoạt động khai thác gỗ tròn dùng cho ngành chế biến lâm sản; - Hoạt động khai thác gỗ tròn dùng cho làm đồ mộc như cột nhà, cọc đã được đẽo sơ, tà vẹt đường ray,...
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét - (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà Nước cho phép)
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón - (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
0892
Khai thác và thu gom than bùn - (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Các hoạt động khai thác từ quặng, nạo vét lớp bùn dưới lòng sông, khe đá và cả bãi cát ngầm ( Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép).
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước - (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khai thác sau khi được cơ quan có thẩm quyền của Nhà nước cho phép)
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác - Chi tiết: Khử độc các vùng đất và nước ngầm tại nơi bị ô nhiễm; Khử độc các nhà máy công nghiệp hoặc các khu công nghiệp; Khử độc và làm sạch nước bề mặt tại các nơi bị ô nhiễm do tai nạn
4101
Xây dựng nhà để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước - Chi tiết: - Xây dựng đường ống và hệ thống nước - Xây dựng các công trình cửa - Khoan nguồn nước
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4312
Chuẩn bị mặt bằng - Chi tiết: - Làm sạch mặt bằng xây dựng - Vận chuyển đất, đào, lấp, nạo vét bùn, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng ( không bao gồm hoạt động dò mìn và nổ mìn)
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác - Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán ô tô và xe có động cơ khác: Bán buôn, bán lẻ và đại lý ô tô và xe có động cơ khác.
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Đại lý và môi giới hàng hóa
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống ( trừ loại nhà nước cấm)
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn giường tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác: Bán buôn phương tiện vận tải, các loại máy công cụ dùng cho mọi loại vật liệu, thiết bị và dụng cụ đo lường. Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng.
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan - Chi tiết: Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm có liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; - Bán buôn xi măng; - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; - Bán buôn kính xây dựng; - Bán buôn sơn, vécni; - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
4690
Bán buôn tổng hợp
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vecni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, vật liệu, thiết bị lắm đặt khác trong xây dựng.
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ sắt, thép; Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; Bán lẻ phân bón ( Trừ loại nhà nước cấm)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: vận tải hàng hóa bằng xe ô tô
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - (Loại trừ hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hành khách hàng không)
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chi tiết: Khách sạn, nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - (Không bao gồm hoạt sộng kinh doanh quầy bar, phòng hát karaoke, vũ trường)
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan - (Loại trừ hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Nhà nước cấm)
7310
Quảng cáo
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: - Thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Dịch vụ thiết kế đồ thị; - Hoạt động trang trí nội thất.
7490
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Tư vấn về công nghệ khác; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ
7710
Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: cho thuê xe ô tô
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác - Chi tiết: cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác - Chi tiết: vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm)
9000
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí - ( Loại trừ hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Nhà nước cấm)
9321
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề