0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng
0221
Khai thác gỗ
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chỉ bao gồm: - Sản xuất, gia công các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, công nghệ phẩm. - Sản xuất, gia công các sản phẩm từ gỗ.
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chỉ bao gồm: Đại lý bán thuốc lá.
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chỉ bao gồm: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác . - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh . - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh . - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện . - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự . - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm . - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao . (Không bao gồm: bán buôn dược phẩm) (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đủ điều kiện quy định pháp luật và cơ quan có thẩm quyền cấp phép; trừ các ngành nghề Nhà nước cấm kinh doanh và các ngành nghề không áp dụng với loại hình doanh nghiệp trên)
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - (Không bao gồm: bán buôn thiết bị thu phát sóng)
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chỉ bao gồm: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng . - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) . - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày . - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) . - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế .
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chỉ bao gồm: Kinh doanh vật liệu xây dựng.
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chỉ bao gồm: - Mua bán rượu, bia, nước giải khát, bánh kẹo. - Mua bán, sản xuất, gia công các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, công nghệ phẩm; - Mua bán, sản xuất, gia công các sản phẩm từ gỗ; - Mua bán, xuất nhập khẩu các mặt hàng nông, lâm sản (trừ những mặt hàng Nhà nước cấm).
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác - Chỉ bao gồm: Vận chuyển hành khách.
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chỉ bao gồm: Vận tải hàng hoá.
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải - Chỉ bao gồm: Đại lý bán vé máy bay.
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Chỉ bao gồm: Kinh doanh nhà hàng, khách sạn (không gồm kinh doanh karaoke, quán bar, vũ trường).
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê - Chỉ bao gồm: Kinh doanh bất động sản.
7310
Quảng cáo
7912
Điều hành tua du lịch - Chỉ bao gồm: Du lịch lữ hành nội địa và các dịch vụ phục vụ du lịch.
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại - Chỉ bao gồm: Môi giới và xúc tiến thương mại.
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chỉ bao gồm: Xuất nhập khẩu các mặt hàng nông, lâm sản.