0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp - Chi tiết: Nuôi trồng nông, lâm, thủy sản
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất và chế biến hàng lương thực, thực phẩm; - Sản xuất thực phẩm và thực phẩm chức năng;
1101
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh - Chi tiết: Sản xuất rượu
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia - Chi tiết: Sản xuất bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng - Chi tiết: Sản xuất nước giải khát
1811
In ấn - Chi tiết: In bao bì
2011
Sản xuất hoá chất cơ bản - Chi tiết: Sản xuất hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh - Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng - Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Sản xuất, gia công hàng tiêu dùng (chủ yếu là đồ nhựa, đồ gỗ, hàng kim khí); - Chế biến nông, lâm, thủy sản; - Sản xuất bao bì
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Đại lý bán lẻ xăng, dầu, khí đốt hoá lỏng; - Đại lý mua bán trang thiết bị y tế.
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống - Chi tiết: thu mua nông, lâm, thủy sản
4632
Bán buôn thực phẩm - Chi tiết: buôn bán thực phẩm, thực phẩm chức năng; (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
4633
Bán buôn đồ uống - Chi tiết: Buôn bán rượu, bia, nước giải khát
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Buôn bán mỹ phẩm Kinh doanh dược phẩm
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng; - Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm)
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động - Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống