0210
Trồng rừng và chăm sóc rừng - Chi tiết: Trồng rừng nguyên liệu phục vụ sản xuất
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ - Chi tiết: Sản xuất, chế biến gỗ phục vụ cho tiêu dùng và xuất khẩu
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện - Chi tiết: Sản xuất, chế biên nông lâm sản, hàng thủ công mỹ nghệ, các loại đồ mộc dân dụng, mộc xây dựng cơ bản, mộc công cụ tiêu thụ trong nước và xuất khẩu. Sản xuất than sinh học, sản xuất các chế phẩm, phụ phẩm từ cây gỗ keo.
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá - Chi tiết: Môi giới thương mại (Không bao gồm môi giới bất động sản và các hoạt động môi giới nhà nước cấm);
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4632
Bán buôn thực phẩm
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Kinh doanh hàng gia dụng, hàng trang trí nội thất
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Bán buôn phân bón sử dụng trong nông nghiệp (không bao gồm thuốc trừ sâu), hàng thủ công mỹ nghệ; hàng thuỷ sản; Kinh doanh gỗ nguyên liệu, các sản từ gỗ, phụ kiện ngành chế biến gỗ, nhập khẩu gỗ, lâm sản khác và các phụ liệu công cụ phục vụ sản xuất kinh doanh
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất, kinh doanh